NGÀNH NGHỀ KINH DOANH

STTCấp 1Cấp 2Cấp 3Cấp 4Cấp 5Tên ngành nghề kinh doanhDoanh nghiệp
1A

NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN

21

Nông nghiệp và hoạt động dịch vụ có liên quan

236,145
311

Trồng cây hàng năm

46,342
41111110Trồng lúa
51121120Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
61131130Trồng cây lấy củ có chất bột
71141140Trồng cây mía
81151150Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
91161160Trồng cây lấy sợi
101171170Trồng cây có hạt chứa dầu
11118

Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh

10
121181181Trồng rau các loại
131181182Trồng đậu các loại
141181183Trồng hoa, cây cảnh
151181190Trồng cây hàng năm khác
1612

Trồng cây lâu năm

340
17121

Trồng cây ăn quả

6
181211211Trồng nho
191211212Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới
201211213Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác
211211214Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo
221211215Trồng nhãn, vải, chôm chôm
231211219Trồng cây ăn quả khác
241211220Trồng cây lấy quả chứa dầu1
251211230Trồng cây điều3
261211240Trồng cây hồ tiêu
271211250Trồng cây cao su10
281211260Trồng cây cà phê3
291211270Trồng cây chè1
30128

Trồng cây gia vị, cây dược liệu

1
311281281Trồng cây gia vị
321281282Trồng cây dược liệu
331281290Trồng cây lâu năm khác3
341281300Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp3
3514

Chăn nuôi

82,584
361281410Chăn nuôi trâu, bò39,241
371281420Chăn nuôi ngựa, lừa, la4,956
381281440Chăn nuôi dê, cừu3
391281450Chăn nuôi lợn7
40146

Chăn nuôi gia cầm

12
411461461Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm
421461462Chăn nuôi gà
431461463Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng
441461469Chăn nuôi gia cầm khác
451461490Chăn nuôi khác2
461461500Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp2
4716

Hoạt động dịch vụ nông nghiệp

141,458
481461610Hoạt động dịch vụ trồng trọt49,774
491461620Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
501461630Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch1
511461640Xử lý hạt giống để nhân giống
521461700Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan
532

Lâm nghiệp và hoạt động dịch vụ có liên quan

203,807
54210

Trồng rừng và chăm sóc rừng

2,702
552102101Ươm giống cây lâm nghiệp
562102102Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ
572102103Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa
582102109Trồng rừng và chăm sóc rừng khác
5922

Khai thác gỗ và lâm sản khác

65,874
602102210Khai thác gỗ11
612102220Khai thác lâm sản khác trừ gỗ60,072
622102300Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác
632102400Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp2
643

Khai thác, nuôi trồng thuỷ sản

202,996
6531

Khai thác thuỷ sản

35,539
662103110Khai thác thuỷ sản biển2
67312

Khai thác thuỷ sản nội địa

2
683123121Khai thác thuỷ sản nước lợ
693123122Khai thác thuỷ sản nước ngọt
7032

Nuôi trồng thuỷ sản

113,292
713123210Nuôi trồng thuỷ sản biển4
72322

Nuôi trồng thuỷ sản nội địa

483
733223221Nuôi trồng thuỷ sản nước lợ1
743223222Nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt1
753223230Sản xuất giống thuỷ sản1,812
76B

KHAI KHOÁNG

775

Khai thác than cứng và than non

299,031
783225100Khai thác và thu gom than cứng1
793225200Khai thác và thu gom than non
806

Khai thác dầu thô và khí đốt tự nhiên

195,097
813226100Khai thác dầu thô
823226200Khai thác khí đốt tự nhiên
837

Khai thác quặng kim loại

342,104
843227100Khai thác quặng sắt2
8572

Khai thác quặng không chứa sắt (trừ quặng kim loại quý hiếm)

21,660
863227210Khai thác quặng uranium và quặng thorium9,275
87722

Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt

2,165
887227221Khai thác quặng bôxít
897227229Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt chưa được phân vào đâu
907227300Khai thác quặng kim loại quí hiếm2
918

Khai khoáng khác

307,944
92810

Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét

117
938108101Khai thác đá
948108102Khai thác cát, sỏi
958108103Khai thác đất sét
9689

Khai khoáng chưa được phân vào đâu

13
978108910Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón1
988108920Khai thác và thu gom than bùn1
998108930Khai thác muối
1008108990Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu1
1019

Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng

131,054
1028109100Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên
1038109900Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác119
104C

CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO

10510

Sản xuất chế biến thực phẩm

132,214
1061010

Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt

14,034
107101010101Chế biến và đóng hộp thịt18
108101010109Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác54
1091020

Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản

23,550
110102010201Chế biến và đóng hộp thuỷ sản21
111102010202Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh53
112102010203Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô23
113102010204Chế biến và bảo quản nước mắm61
114102010209Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác60
1151030

Chế biến và bảo quản rau quả

20,822
116103010301Chế biến và đóng hộp rau quả42
117103010309Chế biến và bảo quản rau quả khác72
1181040

Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật

4,942
119104010401Sản xuất và đóng hộp dầu, mỡ động, thực vật14
120106110612Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu21
121104010500Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa6,415
122106

Xay xát và sản xuất bột

12,741
1231061

Xay xát và sản xuất bột thô

8,971
124106110611Xay xát93
12510

Sản xuất bột thô

132,214
126106110620Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột7,174
127107

Sản xuất thực phẩm khác

27,975
128106110710Sản xuất các loại bánh từ bột7,661
129106110720Sản xuất đường2,293
130106110730Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo5,160
131106110740Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự3,261
132106110750Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn8,269
133106110790Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu18,564
134106110800Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản12,019
13511

Sản xuất đồ uống

46,342
136110

Sản xuất đồ uống

22,595
137106111010Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh4,464
138106111020Sản xuất rượu vang3,203
139106111030Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia3,183
1401104

Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng

19,743
141110411041Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai571
142110411042Sản xuất đồ uống không cồn1,415
1431200

Sản xuất sản phẩm thuốc lá

316
144120012001Sản xuất thuốc lá1
145120012009Sản xuất thuốc hút khác2
14613

Dệt

35,931
147131

Sản xuất sợi, vải dệt thoi và hoàn thiện sản phẩm dệt

10,248
148120013110Sản xuất sợi5,158
149120013120Sản xuất vải dệt thoi4,747
150120013130Hoàn thiện sản phẩm dệt6,515
151132

Sản xuất hàng dệt khác

32,151
152120013210Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác7,121
153120013220Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục)26,762
154120013230Sản xuất thảm, chăn đệm6,464
155120013240Sản xuất các loại dây bện và lưới2,542
156120013290Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu5,793
15714

Sản xuất trang phục

82,584
158120014100May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)39,187
159120014200Sản xuất sản phẩm từ da lông thú4,953
160120014300Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc10,913
16115

Sản xuất da và các sản phẩm có liên quan

15,765
162151

Thuộc, sơ chế da; sản xuất va li, túi sách, yên đệm; sơ chế và nhuộm da lông thú

10,482
163120015110Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú1,709
164120015120Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm9,863
165120015200Sản xuất giày dép10,022
16616

Chế biến gỗ và sản xuất sản phẩm từ gỗ, tre, nứa (trừ giường, tủ, bàn, ghế); sản xuất sản phẩm từ rơm, rạ và vật liệu tết bện

141,458
1671610

Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ

49,774
168161016101Cưa, xẻ và bào gỗ174
169161016102Bảo quản gỗ50
170162

Sản xuất sản phẩm từ gỗ, tre, nứa (trừ giường, tủ, bàn, ghế); sản xuất sản phẩm từ rơm, rạ và vật liệu tết bện

64,401
171161016210Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác22,657
172161016220Sản xuất đồ gỗ xây dựng34,897
173161016230Sản xuất bao bì bằng gỗ13,381
1741629

Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện

41,288
175162916291Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ885
176162916292Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện112
17717

Sản xuất giấy và sản phẩm từ giấy

22,339
178170

Sản xuất giấy và sản phẩm từ giấy

22,086
179162917010Sản xuất bột giấy, giấy và bìa8,112
1801702

Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa

15,083
181170217021Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa168
182170217022Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn22
183170217090Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu8,173
18418

In, sao chép bản ghi các loại

67,013
185181

In ấn và dịch vụ liên quan đến in

66,094
186170218110In ấn58,180
187170218120Dịch vụ liên quan đến in45,652
188170218200Sao chép bản ghi các loại8,980
18919

Sản xuất than cốc, sản phẩm dầu mỏ tinh chế

3,769
190170219100Sản xuất than cốc2,147
191170219200Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế2,074
19220

Sản xuất hoá chất và sản phẩm hoá chất

37,202
193201

Sản xuất hoá chất cơ bản, phân bón và hợp chất ni tơ; sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh

18,913
194170220110Sản xuất hoá chất cơ bản6,240
195170220120Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ8,331
1962013

Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh

7,118
197201320131Sản xuất plastic nguyên sinh30
198201320132Sản xuất cao su tổng hợp dạng nguyên sinh20
199202

Sản xuất sản phẩm hoá chất khác

21,997
200201320210Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp960
2012022

Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít

7,590
202202220221Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự, ma tít66
203202220222Sản xuất mực in20
2042023

Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh

11,307
205202320231Sản xuất mỹ phẩm48
206202320232Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh33
207202320290Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu5,232
208202320300Sản xuất sợi nhân tạo819
20921

Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu

2,720
2102100

Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu

2,667
211210021001Sản xuất thuốc các loại18
212210021002Sản xuất hoá dược và dược liệu40
21322

Sản xuất sản phẩm từ cao su và plastic

65,874
214221

Sản xuất sản phẩm từ cao su

5,296
215210022110Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su1,869
216210022120Sản xuất sản phẩm khác từ cao su4,411
2172220

Sản xuất sản phẩm từ plastic

60,072
218222022201Sản xuất bao bì từ plastic147
219222022209Sản xuất sản phẩm khác từ plastic256
22023

Sản xuất sản phẩm từ khoáng phi kim loại khác

47,957
221222023100Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh3,568
222239

Sản xuất sản phẩm từ khoáng phi kim loại chưa được phân vào đâu

46,032
223222023910Sản xuất sản phẩm chịu lửa5,926
224222023920Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét20,616
225222023930Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác5,117
2262394

Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao

10,499
227239423941Sản xuất xi măng41
228239423942Sản xuất vôi85
229239423943Sản xuất thạch cao17
230239423950Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao22,429
231239423960Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá8,004
232239423990Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu4,346
23324

Sản xuất kim loại

19,934
234239424100Sản xuất sắt, thép, gang12,341
235239424200Sản xuất kim loại màu và kim loại quý7,851
236243

Đúc kim loại

7,376
237239424310Đúc sắt thép6,315
238239424320Đúc kim loại màu4,521
23925

Sản xuất sản phẩm từ kim loại đúc sẵn (trừ máy móc, thiết bị)

97,107
240251

Sản xuất các cấu kiện kim loại, thùng, bể chứa và nồi hơi

33,767
241239425110Sản xuất các cấu kiện kim loại31,056
242239425120Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại9,285
243239425130Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)3,141
244239425200Sản xuất vũ khí và đạn dược20
245259

Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại; các dịch vụ xử lý, gia công kim loại

86,310
246239425910Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại16,447
247239425920Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại72,115
248239425930Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng7,618
2492599

Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu

25,570
250259925991Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn68
251259925999Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu143
25226

Sản xuất sản phẩm điện tử, máy vi tính và sản phẩm quang học

25,455
253259926100Sản xuất linh kiện điện tử13,046
254259926200Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính9,991
255259926300Sản xuất thiết bị truyền thông8,609
256259926400Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng11,515
257265

Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển; sản xuất đồng hồ

5,599
258259926510Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển5,201
259259926520Sản xuất đồng hồ877
260259926600Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp855
261259926700Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học1,750
262259926800Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học914
26327

Sản xuất thiết bị điện

22,547
2642710

Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện

9,859
265271027101Sản xuất mô tơ, máy phát17
266271027102Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện164
267271027200Sản xuất pin và ắc quy2,073
268273

Sản xuất dây và thiết bị dây dẫn

6,615
269271027310Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học2,857
270271027320Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác3,943
271271027330Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại5,138
272271027400Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng7,684
273271027500Sản xuất đồ điện dân dụng10,830
274271027900Sản xuất thiết bị điện khác7,707
27528

Sản xuất máy móc, thiết bị chưa được phân vào đâu

26,233
276281

Sản xuất máy thông dụng

15,732
277271028110Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)1,701
278271028120Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu1,658
279271028130Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác3,377
280271028140Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động3,373
281271028150Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung1,794
282271028160Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp4,856
283271028170Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)4,951
284271028180Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén2,267
285271028190Sản xuất máy thông dụng khác4,661
286282

Sản xuất máy chuyên dụng

15,880
287271028210Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp5,279
288271028220Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại4,429
289271028230Sản xuất máy luyện kim1,346
290271028240Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng4,289
291271028250Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá2,517
292271028260Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da2,011
2932829

Sản xuất máy chuyên dụng khác

7,237
294282928291Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng45
295282928299Sản xuất máy chuyên dụng khác chưa được phân vào đâu39
29629

Sản xuất xe có động cơ

6,169
297282929100Sản xuất xe có động cơ2,287
298282929200Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc1,795
299282929300Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe4,372
30030

Sản xuất phương tiện vận tải khác

9,832
301301

Đóng tàu và thuyền

6,855
302282930110Đóng tàu và cấu kiện nổi6,232
303282930120Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí2,094
304282930200Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe135
305282930300Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan78
306282930400Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội15
307309

Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải chưa được phân vào đâu

3,108
308282930910Sản xuất mô tô, xe máy1,607
309282930920Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật1,203
310282930990Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu1,162
3113100

Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế

35,530
312310031001Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ473
313310031009Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác76
31432

Công nghiệp chế biến, chế tạo khác

113,292
315321

Sản xuất đồ kim hoàn, đồ giả kim hoàn và các chi tiết liên quan

7,326
316310032110Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan6,925
317310032120Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan1,173
318310032200Sản xuất nhạc cụ471
319310032300Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao1,811
320310032400Sản xuất đồ chơi, trò chơi4,483
3213250

Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng

4,616
322325032501Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa39
323325032502Sản xuất dụng cụ chỉnh hình, phục hồi chức năng65
324325032900Sản xuất khác chưa được phân vào đâu40,361
32533

Sửa chữa, bảo dưỡng và lắp đặt máy móc và thiết bị

102,095
326331

Sửa chữa và bảo dưỡng máy móc, thiết bị và sản phẩm kim loại đúc sẵn

83,693
327325033110Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn10,749
328325033120Sửa chữa máy móc, thiết bị61,605
329325033130Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học20,347
330325033140Sửa chữa thiết bị điện35,645
331325033150Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)12,658
332325033190Sửa chữa thiết bị khác13,028
333325033200Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp54,940
334D

SẢN XUẤT VÀ PHÂN PHỐI ĐIỆN, KHÍ ĐỐT, NƯỚC NÓNG, HƠI NƯỚC VÀ ĐIỀU HOÀ KHÔNG KHÍ

33535

Sản xuất và phân phối điện, khí đốt, nước nóng, hơi nước và điều hoà không khí

11,592
3363510

Sản xuất, truyền tải và phân phối điện

4,904
337351035101Sản xuất điện83
338351035102Truyền tải và phân phối điện96
339351035200Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống1,182
3403530

Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá

6,430
341353035301Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng và điều hoà không khí20
342353035302Sản xuất nước đá225
343E

CUNG CẤP NƯỚC; HOẠT ĐỘNG QUẢN LÝ VÀ XỬ LÝ RÁC THẢI, NƯỚC THẢI

344353036000Khai thác, xử lý và cung cấp nước13,278
34537

Thoát nước và xử lý nước thải

18,498
3463700

Thoát nước và xử lý nước thải

18,482
347370037001Thoát nước17
348370037002Xử lý nước thải129
34938

Hoạt động thu gom, xử lý và tiêu huỷ rác thải; tái chế phế liệu

28,702
350381

Thu gom rác thải

17,566
351370038110Thu gom rác thải không độc hại16,579
3523812

Thu gom rác thải độc hại

11,162
353381238121Thu gom rác thải y tế22
354381238129Thu gom rác thải độc hại khác16
355382

Xử lý và tiêu huỷ rác thải

15,923
356381238210Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại14,655
3573822

Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại

11,618
358382238221Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế26
359382238229Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác20
3603830

Tái chế phế liệu

16,184
361383038301Tái chế phế liệu kim loại63
362383038302Tái chế phế liệu phi kim loại114
363383039000Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác9,891
364F

XÂY DỰNG

365383041000Xây dựng nhà các loại196,792
36642

Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng

257,289
3674210

Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ

141,990
368421042101Xây dựng công trình đường sắt81
369421042102Xây dựng công trình đường bộ4,555
370421042200Xây dựng công trình công ích111,733
371421042900Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác180,569
37243

Hoạt động xây dựng chuyên dụng

260,223
373431

Phá dỡ và chuẩn bị mặt bằng

167,523
374421043110Phá dỡ120,863
375421043120Chuẩn bị mặt bằng163,256
376432

Lắp đặt hệ thống điện, hệ thống cấp thoát nước và lắp đặt xây dựng khác

180,842
377421043210Lắp đặt hệ thống điện153,009
3784322

Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí

135,779
379432243221Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước1,467
380432243222Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí226
381432243290Lắp đặt hệ thống xây dựng khác103,198
382432243300Hoàn thiện công trình xây dựng139,071
383432243900Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác74,646
384G

BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC

38545

Bán, sửa chữa ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác

126,953
386451

Bán ô tô và xe có động cơ khác

87,355
3874511

Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác

81,021
388451145111Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)97
389451145119Bán buôn xe có động cơ khác119
390451145120Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)29,904
3914513

Đại lý ô tô và xe có động cơ khác

28,051
392451345131Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)39
393451345139Đại lý xe có động cơ khác37
394451345200Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác50,079
3954530

Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

70,280
396453045301Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác352
397453045302Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)86
398453045303Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác99
399454

Bán, bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

53,618
4004541

Bán mô tô, xe máy

40,495
401454145411Bán buôn mô tô, xe máy159
402454145412Bán lẻ mô tô, xe máy138
403454145413Đại lý mô tô, xe máy55
404454145420Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy21,126
4054543

Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

33,537
406454345431Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy94
407454345432Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy61
408454345433Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy23
40946

Bán buôn (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)

641,364
4104610

Đại lý, môi giới, đấu giá

158,476
411461046101Đại lý8,460
412461046102Môi giới1,025
413461046103Đấu giá47
4144620

Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống

116,417
415462046201Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác410
416462046202Bán buôn hoa và cây461
417462046203Bán buôn động vật sống91
418462046204Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản783
419462046209Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)722
420463

Bán buôn gạo, thực phẩm, đồ uống và sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

177,805
421462046310Bán buôn gạo41,485
4224632

Bán buôn thực phẩm

141,905
423463246321Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt115
424463246322Bán buôn thủy sản633
425463246323Bán buôn rau, quả223
426463246324Bán buôn cà phê382
427463246325Bán buôn chè167
428463246326Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột767
429463246329Bán buôn thực phẩm khác318
4304633

Bán buôn đồ uống

91,860
431463346331Bán buôn đồ uống có cồn471
432463346332Bán buôn đồ uống không có cồn390
433463346340Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào18,507
434464

Bán buôn đồ dùng gia đình

270,027
4354641

Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép

105,571
436464146411Bán buôn vải219
437464146412Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác293
438464146413Bán buôn hàng may mặc574
439464146414Bán buôn giày dép120
4404649

Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

243,281
441464946491Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác211
442464946492Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế357
443464946493Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh904
444464946494Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh283
445464946495Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện1,526
446464946496Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự1,308
447464946497Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm1,336
448464946498Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao206
449464946499Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu284
450465

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy

297,707
451464946510Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm110,186
452464946520Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông135,979
453464946530Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp50,852
4544659

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

229,452
455465946591Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng1,019
456465946592Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)2,065
457465946593Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày232
458465946594Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)840
459465946595Bán buôn máy móc, thiết bị y tế505
460465946599Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu621
461466

Bán buôn chuyên doanh khác

421,485
4624661

Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan

73,604
463466146611Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác408
464466146612Bán buôn dầu thô29
465466146613Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan1,459
466466146614Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan402
4674662

Bán buôn kim loại và quặng kim loại

129,566
468466246621Bán buôn quặng kim loại113
469466246622Bán buôn sắt, thép2,344
470466246623Bán buôn kim loại khác325
471466246624Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác462
4724663

Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

276,081
473466346631Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến2,339
474466346632Bán buôn xi măng728
475466346633Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi1,015
476466346634Bán buôn kính xây dựng419
477466346635Bán buôn sơn, vécni667
478466346636Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh602
479466346637Bán buôn đồ ngũ kim374
480466346639Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng767
4814669

Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu

174,344
482466946691Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp851
483466946692Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)544
484466946693Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh70
485466946694Bán buôn cao su183
486466946695Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt66
487466946696Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép308
488466946697Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại735
489466946699Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu584
490466946900Bán buôn tổng hợp35,051
49147

Bán lẻ (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)

315,451
492471

Bán lẻ trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

41,925
493466947110Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp26,005
4944719

Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

22,116
495471947191Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại228
496471947199Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp330
497472

Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống hoặc thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh

70,642
498471947210Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh26,085
4994722

Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

52,288
500472247221Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh63
501472247222Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh116
502472247223Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh78
503472247224Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh280
504472247229Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh122
505472247230Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh36,183
506472247240Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh12,212
507472247300Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh20,243
508474

Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc trong các cửa hàng chuyên doanh

62,915
5094741

Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh

59,451
510474147411Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh290
511474147412Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh292
512474147420Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh26,607
513475

Bán lẻ thiết bị gia đình khác trong các cửa hàng chuyên doanh

131,394
5144751

Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh

14,248
515475147511Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh38
516475147519Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh18
5174752

Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

80,774
518475247521Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh87
519475247522Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh196
520475247523Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh98
521475247524Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh1,503
522475247525Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh254
523475247529Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh182
524475247530Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh18,817
5254759

Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

78,389
526475947591Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh483
527475947592Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh302
528475947593Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh81
529475947594Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh40
530475947599Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh193
531476

Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí trong các cửa hàng chuyên doanh

40,851
532475947610Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh28,063
533475947620Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh9,099
534475947630Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh10,755
535475947640Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh14,311
536477

Bán lẻ hàng hóa khác trong các cửa hàng chuyên doanh

131,107
5374771

Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh

39,943
538477147711Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh184
539477147712Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh41
540477147713Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh70
5414772

Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

34,691
542477247721Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh190
543477247722Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh926
5444773

Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh

70,536
545477347731Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh203
546477347732Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh525
547477347733Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh481
548477347734Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh93
549477347735Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh205
550477347736Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh70
551477347737Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh46
552477347738Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh70
553477347739Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh126
5544774

Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh

4,706
555477447741Bán lẻ hàng may mặc đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh5
556477447749Bán lẻ hàng hóa khác đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh16
557478

Bán lẻ lưu động hoặc bán tại chợ

19,149
5584781

Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ

8,556
559478147811Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ9
560478147812Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ17
561478147813Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ31
562478147814Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ12
5634782

Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ

7,134
564478247821Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ2
565478247822Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ30
566478247823Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ2
5674789

Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ

8,176
568478947891Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ28
569478947892Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ14
570478947893Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ55
571478947899Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ40
572479

Bán lẻ hình thức khác (trừ bán lẻ tại cửa hàng, lưu động hoặc tại chợ)

25,963
573478947910Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet12,492
574478947990Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu5,403
575H

VẬN TẢI KHO BÃI

57649

Vận tải đường sắt, đường bộ và vận tải đường ống

262,833
577491

Vận tải đường sắt

6,170
578478949110Vận tải hành khách đường sắt2,083
579478949120Vận tải hàng hóa đường sắt5,371
580478949200Vận tải bằng xe buýt3,590
581493

Vận tải đường bộ khác

261,308
5824931

Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)

53,517
583493149311Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm1
584493149312Vận tải hành khách bằng taxi601
585493149313Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy14
586493149319Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác5
5874932

Vận tải hành khách đường bộ khác

84,884
588493249321Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh746
589493249329Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu268
5904933

Vận tải hàng hóa bằng đường bộ

224,442
591493349331Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng394
592493349332Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)593
593493349333Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông12
594493349334Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ16
595493349339Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác134
596493349400Vận tải đường ống1,559
59750

Vận tải đường thủy

68,736
598501

Vận tải ven biển và viễn dương

27,361
5995011

Vận tải hành khách ven biển và viễn dương

8,524
600501150111Vận tải hành khách ven biển30
601501150112Vận tải hành khách viễn dương3
6025012

Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương

24,162
603501250121Vận tải hàng hóa ven biển67
604501250122Vận tải hàng hóa viễn dương25
605502

Vận tải đường thuỷ nội địa

61,507
6065021

Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa

16,965
607502150211Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới35
608502150212Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ4
6095022

Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa

57,212
610502250221Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới78
611502250222Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ11
61251

Vận tải hàng không

450
613502251100Vận tải hành khách hàng không130
614502251200Vận tải hàng hóa hàng không255
61552

Kho bãi và các hoạt động hỗ trợ cho vận tải

135,913
6165210

Kho bãi và lưu giữ hàng hóa

53,205
617521052101Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan33
618521052102Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)25
619521052109Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác155
620522

Hoạt động dịch vụ hỗ trợ cho vận tải

116,591
6215221

Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ

23,299
622522152211Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt21
623522152219Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ346
6245222

Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy

12,669
625522252221Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương43
626522252222Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ nội địa53
6275223

Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không

1,107
628522352231Dịch vụ điều hành bay
629522352239Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp khác cho vận tải hàng không22
6305224

Bốc xếp hàng hóa

49,460
631522452241Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt13
632522452242Bốc xếp hàng hóa đường bộ197
633522452243Bốc xếp hàng hóa cảng biển38
634522452244Bốc xếp hàng hóa cảng sông84
635522452245Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không5
6365229

Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải

80,148
637522952291Dịch vụ đại lý tàu biển102
638522952292Dịch vụ đại lý vận tải đường biển110
639522952299Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu369
64053

Bưu chính và chuyển phát

6,785
641522953100Bưu chính3,110
642522953200Chuyển phát5,093
643I

DỊCH VỤ LƯU TRÚ VÀ ĂN UỐNG

64455

Dịch vụ lưu trú

99,713
6455510

Dịch vụ lưu trú ngắn ngày

96,464
646551055101Khách sạn2,831
647551055102Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày135
648551055103Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày1,010
649551055104Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự360
6505590

Cơ sở lưu trú khác

3,919
651559055901Ký túc xá học sinh, sinh viên10
652559055902Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm9
653559055909Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu12
65456

Dịch vụ ăn uống

150,710
6555610

Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động

129,537
656561056101Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống3,655
657561056109Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác117
658562

Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên và dịch vụ ăn uống khác

52,185
659561056210Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)40,990
660561056290Dịch vụ ăn uống khác29,893
6615630

Dịch vụ phục vụ đồ uống

61,230
662563056301Quán rượu, bia, quầy bar6,333
663563056309Dịch vụ phục vụ đồ uống khác133
664J

THÔNG TIN VÀ TRUYỀN THÔNG

66558

Hoạt động xuất bản

17,221
666581

Xuất bản sách, ấn phẩm định kỳ và các hoạt động xuất bản khác

1,173
667563058110Xuất bản sách211
668563058120Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ191
669563058130Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ557
670563058190Hoạt động xuất bản khác565
671563058200Xuất bản phần mềm15,987
67259

Hoạt động điện ảnh, sản xuất chương trình truyền hình, ghi âm và xuất bản âm nhạc

15,904
673591

Hoạt động điện ảnh và sản xuất chương trình truyền hình

13,191
6745911

Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình

7,870
675591159111Hoạt động sản xuất phim điện ảnh8
676591159112Hoạt động sản xuất phim video9
677591159113Hoạt động sản xuất chương trình truyền hình191
678591159120Hoạt động hậu kỳ6,635
679591159130Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình3,826
6805914

Hoạt động chiếu phim

2,879
681591459141Hoạt động chiếu phim cố định8
682591459142Hoạt động chiếu phim lưu động5
683591459200Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc5,692
68460

Hoạt động phát thanh, truyền hình

1,081
685591460100Hoạt động phát thanh150
686602

Hoạt động truyền hình và cung cấp chương trình thuê bao

609
687591460210Hoạt động truyền hình361
688591460220Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác341
68961

Viễn thông

23,881
690591461100Hoạt động viễn thông có dây5,377
691591461200Hoạt động viễn thông không dây5,056
692591461300Hoạt động viễn thông vệ tinh726
6936190

Hoạt động viễn thông khác

18,262
694619061901Hoạt động của các điểm truy cập internet259
695619061909Hoạt động viễn thông khác chưa được phân vào đâu59
696620

Lập trình máy vi tính, dịch vụ tư vấn và các hoạt động khác liên quan đến máy vi tính

54,725
697619062010Lập trình máy vi tính39,153
698619062020Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính38,129
699619062090Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính39,582
70063

Hoạt động dịch vụ thông tin

34,051
701631

Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan; cổng thông tin

30,882
702619063110Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan24,825
703619063120Cổng thông tin21,559
704632

Dịch vụ thông tin khác

9,711
705619063210Hoạt động thông tấn378
706619063290Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu9,414
707K

HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH, NGÂN HÀNG VÀ BẢO HIỂM

70864

Hoạt động dịch vụ tài chính (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)

40,070
709641

Hoạt động trung gian tiền tệ

6,959
710619064110Hoạt động ngân hàng trung ương368
711619064190Hoạt động trung gian tiền tệ khác5,821
712619064200Hoạt động công ty nắm giữ tài sản171
713619064300Hoạt động quỹ tín thác, các quỹ và các tổ chức tài chính khác92
714649

Hoạt động dịch vụ tài chính khác (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)

30,818
715619064910Hoạt động cho thuê tài chính330
716619064920Hoạt động cấp tín dụng khác20,179
717619064990Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)5,824
71865

Bảo hiểm, tái bảo hiểm và bảo hiểm xã hội (trừ bảo đảm xã hội bắt buộc)

1,641
719651

Bảo hiểm

1,555
720619065110Bảo hiểm nhân thọ542
7216512

Bảo hiểm phi nhân thọ

1,019
722651265121Bảo hiểm y tế4
723651265129Bảo hiểm phi nhân thọ khác817
724651265200Tái bảo hiểm4
725651265300Bảo hiểm xã hội76
72666

Hoạt động tài chính khác

44,650
727661

Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)

39,102
728651266110Quản lý thị trường tài chính50
729651266120Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán865
730651266190Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu38,279
731662

Hoạt động hỗ trợ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội

5,219
732651266210Đánh giá rủi ro và thiệt hại113
733651266220Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm4,897
734651266290Hoạt động hỗ trợ khác cho bảo hiểm và bảo hiểm xã hội68
735651266300Hoạt động quản lý quỹ92
736L

HOẠT ĐỘNG KINH DOANH BẤT ĐỘNG SẢN

73768

Hoạt động kinh doanh bất động sản

54,894
738651268100Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê32,656
739651268200Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất29,719
740M

HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ

74169

Hoạt động pháp luật, kế toán và kiểm toán

9,717
7426910

Hoạt động pháp luật

4,611
743691069101Hoạt động đại diện, tư vấn pháp luật2,918
744691069102Hoạt động công chứng và chứng thực358
745691069109Hoạt động pháp luật khác90
746691069200Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế2,057
74770

Hoạt động của trụ sở văn phòng; hoạt động tư vấn quản lý

53,697
748691070100Hoạt động của trụ sở văn phòng1,146
749691070200Hoạt động tư vấn quản lý52,613
75071

Hoạt động kiến trúc; kiểm tra và phân tích kỹ thuật

69,115
7517110

Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan

61,622
752711071101Hoạt động kiến trúc234
753711071102Hoạt động đo đạc bản đồ247
754711071103Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước135
755711071109Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác524
756711071200Kiểm tra và phân tích kỹ thuật14,391
75772

Nghiên cứu khoa học và phát triển

21,660
758711072100Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật9,273
759711072200Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn2,160
76073

Quảng cáo và nghiên cứu thị trường

107,113
761711073100Quảng cáo100,094
762711073200Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận37,644
76374

Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác

117,717
764711074100Hoạt động thiết kế chuyên dụng86,962
765711074200Hoạt động nhiếp ảnh9,955
7667490

Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu

37,489
767749074901Hoạt động khí tượng thuỷ văn10
768749074909Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu189
769749075000Hoạt động thú y469
770N

HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ

77177

Cho thuê máy móc, thiết bị (không kèm người điều khiển); cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình; cho thuê tài sản vô hình phi tài chính

158,944
7727710

Cho thuê xe có động cơ

99,192
773771077101Cho thuê ôtô1,308
774771077109Cho thuê xe có động cơ khác154
775772

Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình

13,217
776771077210Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí7,618
777771077220Cho thuê băng, đĩa video1,876
778771077290Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác6,827
7797730

Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác

95,216
780773077301Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp133
781773077302Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng1,812
782773077303Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)326
783773077309Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu239
784773077400Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính1,026
78578

Hoạt động dịch vụ lao động và việc làm

30,482
786773078100Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm14,023
787773078200Cung ứng lao động tạm thời10,649
7887830

Cung ứng và quản lý nguồn lao động

19,205
789783078301Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước270
790783078302Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài20
79179

Hoạt động của các đại lý du lịch, kinh doanh tua du lịch và các dịch vụ hỗ trợ, liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch

83,777
792791

Hoạt động của các đại lý du lịch, kinh doanh tua du lịch

75,192
793783079110Đại lý du lịch61,342
794783079120Điều hành tua du lịch57,378
795783079200Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch53,924
79680

Hoạt động điều tra bảo đảm an toàn

5,613
797783080100Hoạt động bảo vệ cá nhân2,169
798783080200Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn3,280
799783080300Dịch vụ điều tra55
80081

Hoạt động dịch vụ vệ sinh nhà cửa, công trình và cảnh quan

35,487
801783081100Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp4,956
802812

Dịch vụ vệ sinh

24,900
803783081210Vệ sinh chung nhà cửa13,580
804783081290Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác22,640
805783081300Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan19,226
80682

Hoạt động hành chính, hỗ trợ văn phòng và các hoạt động hỗ trợ kinh doanh khác

189,759
807821

Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng

22,600
808783082110Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp9,099
8098219

Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác

17,634
810821982191Photo, chuẩn bị tài liệu252
811821982199Hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác24
812821982200Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi2,348
813821982300Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại78,131
814829

Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu

122,760
815821982910Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng437
816821982920Dịch vụ đóng gói17,311
817821982990Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu77,851
818O

HOẠT ĐỘNG CỦA ĐẢNG CỘNG SẢN, TỔ CHỨC CHÍNH TRỊ - XÃ HỘI, QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC, AN NINH QUỐC PHÒNG; BẢO ĐẢM XÃ HỘI BẮT BUỘC

81984

Hoạt động của Đảng cộng sản, tổ chức chính trị - xã hội, quản lý nhà nước, an ninh quốc phòng và bảo đảm xã hội bắt buộc

25,405
820841

Hoạt động của Đảng cộng sản, tổ chức chính trị - xã hội, quản lý nhà nước và quản lý chính sách kinh tế, xã hội

20,036
8218411

Hoạt động của Đảng cộng sản, tổ chức chính trị - xã hội, hoạt động quản lý nhà nước nói chung và kinh tế tổng hợp

18,682
822841184111Hoạt động của Đảng cộng sản, tổ chức chính trị - xã hội744
823841184112Hoạt động quản lý nhà nước nói chung và kinh tế tổng hợp9,536
824841184120Hoạt động quản lý nhà nước trong các lĩnh vực y tế, giáo dục, văn hoá và các dịch vụ xã hội khác (trừ bảo đảm xã hội bắt buộc)528
825841184130Hoạt động quản lý nhà nước trong các lĩnh vực kinh tế chuyên ngành679
826842

Hoạt động phục vụ chung cho toàn đất nước

1,203
827841184210Hoạt động ngoại giao30
828841184220Hoạt động quốc phòng148
829841184230Hoạt động an ninh, trật tự an toàn xã hội705
830841184300Hoạt động bảo đảm xã hội bắt buộc237
831P

GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO

83285

Giáo dục và đào tạo

95,438
833841185100Giáo dục mầm non17,632
834841185200Giáo dục tiểu học17,200
835853

Giáo dục trung học

43,109
8368531

Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông

14,885
837853185311Giáo dục trung học cơ sở810
838853185312Giáo dục trung học phổ thông254
8398532

Giáo dục nghề nghiệp

31,476
840853285321Giáo dục trung cấp chuyên nghiệp44
841853285322Dạy nghề819
842854

Đào tạo cao đẳng, đại học và sau đại học

3,031
843853285410Đào tạo cao đẳng2,276
844853285420Đào tạo đại học và sau đại học2,461
845855

Giáo dục khác

28,893
846853285510Giáo dục thể thao và giải trí7,052
847853285520Giáo dục văn hoá nghệ thuật7,037
848853285590Giáo dục khác chưa được phân vào đâu22,761
849853285600Dịch vụ hỗ trợ giáo dục25,787
850Q

Y TẾ VÀ HOẠT ĐỘNG TRỢ GIÚP XÃ HỘI

85186

Hoạt động y tế

7,973
8528610

Hoạt động của các bệnh viện, trạm xá

2,027
853861086101Hoạt động của các bệnh viện74
854861086102Hoạt động của các trạm y tế cấp xã và trạm y tế bộ/ngành286
8558620

Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa

3,610
856862086201Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa145
857862086202Hoạt động của các phòng khám nha khoa36
858869

Hoạt động y tế khác

2,319
859862086910Hoạt động y tế dự phòng422
860862086920Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng158
861862086990Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu1,762
86287

Hoạt động chăm sóc, điều dưỡng tập trung

1,452
8638710

Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng

586
864871087101Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng thương bệnh binh2
865871087109Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng các đối tượng khác5
8668720

Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người bị thiểu năng, tâm thần và người nghiện

167
86787201Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người bị thiểu năng, tâm thần
86887202Hoạt động chăm sóc sức khoẻ, cai nghiện phục hồi người nghiện
8698730

Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người tàn tật không có khả năng tự chăm sóc

752
87087301Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công (trừ thương bệnh binh)
87187302Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người già
87287303Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người tàn tật
8738790

Hoạt động chăm sóc tập trung khác

236
87487901Hoạt động chữa bệnh, phục hồi nhân phẩm cho đối tượng mại dâm
87587909Hoạt động chăm sóc tập trung khác chưa được phân vào đâu
87688

Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung

463
8778810

Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người có công, thương bệnh binh, người già và người tàn tật

167
87888101Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người có công (trừ thương bệnh binh)
87988102Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với thương bệnh binh
88088103Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người già và người tàn tật
881889088900Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác267
882R

NGHỆ THUẬT, VUI CHƠI VÀ GIẢI TRÍ

883900090000Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí15,841
88491

Hoạt động của thư viện, lưu trữ, bảo tàng và các hoạt động văn hoá khác

1,667
885910

Hoạt động của thư viện, lưu trữ, bảo tàng và các hoạt động văn hoá khác

1,662
886910191010Hoạt động thư viện và lưu trữ729
887910291020Hoạt động bảo tồn, bảo tàng465
888910391030Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên600
8899200

Hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc

260
89092001Hoạt động xổ số
89192002Hoạt động cá cược và đánh bạc
89293

Hoạt động thể thao, vui chơi và giải trí

34,645
893931

Hoạt động thể thao

12,147
89493110Hoạt động của các cơ sở thể thao
89593120Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
89693190Hoạt động thể thao khác
897932

Hoạt động vui chơi giải trí khác

27,902
89893210Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
89993290Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
900S

HOẠT ĐỘNG DỊCH VỤ KHÁC

90194

Hoạt động của các hiệp hội, tổ chức khác

3,803
902941

Hoạt động của các hiệp hội kinh doanh, nghiệp chủ và nghề nghiệp

371
90394110Hoạt động của các hiệp hội kinh doanh và nghiệp chủ
90494120Hoạt động của các hội nghề nghiệp
90594200Hoạt động của công đoàn
906949

Hoạt động của các tổ chức khác

1,461
90794910Hoạt động của các tổ chức tôn giáo
90894990Hoạt động của các tổ chức khác chưa được phân vào đâu
90995

Sửa chữa máy vi tính, đồ dùng cá nhân và gia đình

46,817
910951

Sửa chữa máy vi tính và thiết bị liên lạc

35,732
91195110Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
91295120Sửa chữa thiết bị liên lạc
913952

Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình

23,986
91495210Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
91595220Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
91695230Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da
91795240Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự
91895290Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác
91996

Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác

43,671
92096100Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
92196200Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú
922963

Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác chưa được phân vào đâu

33,389
92396310Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
92496320Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ
92596330Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ
92696390Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
927T

HOẠT ĐỘNG LÀM THUÊ CÁC CÔNG VIỆC TRONG CÁC HỘ GIA ĐÌNH, SẢN XUẤT SẢN PHẨM VẬT CHẤT VÀ DỊCH VỤ TỰ TIÊU DÙNG CỦA HỘ GIA ĐÌNH

92897000Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình
92998

Hoạt động sản xuất sản phẩm vật chất và dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình

270
93098100Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình
93198200Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình
932U

HOẠT ĐỘNG CỦA CÁC TỔ CHỨC VÀ CƠ QUAN QUỐC TẾ

93399000Hoạt động của các tổ chức và cơ quan quốc tế
Tắt QC(Close - X)
Tắt QC(Close - X)